thí bỏ

Học thuật
Thân thiện
thí bỏ

Một người đàn ông thí bỏ đồng xu vào chiếc bát của người ăn xin.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho đi, bố thí một cách không luyến tiếc, không mong nhận lại: "thí bỏ" hành động cho đi, bố thí một cách rộng rãi, không tính toán, không mục đích được đền đáp.
    • Làm việc thiện, làm phúc (từ ): Trong văn chương hoặc cách nói , "thí bỏ" còn mang nghĩa làm việc thiện, làm phúc cho người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường thí bỏ tiền cho những người ăn xin. (Ông cụ thường bố thí tiền một cách rộng rãi cho những người ăn xin.)
    • Trong tinh thần từ bi, thí bỏ của cải để xây cầu, đắp đường. (Với tinh thần từ bi, bố thí của cải để xây cầu, làm đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thí bỏ của": bố thí, cho đi tài sản, của cải.

    • Các nhà hảo tâm đã thí bỏ của để ủng hộ đồng bào vùng . (Các nhà hảo tâm đã bố thí của cải để ủng hộ đồng bào vùng .)
  • "thí bỏ công sức": đóng góp, hiến dâng sức lao động một cách vô tư.

    • Họ tình nguyện thí bỏ công sức để dọn dẹp công viên. (Họ tình nguyện đóng góp công sức một cách vô tư để dọn dẹp công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bố thí (động từ): cho người nghèo khó, thường với ý nghĩa tôn giáo hoặc từ thiện.

    • Phật tử thường bố thí thức ăn cho các . (Phật tử thường cúng dường thức ăn cho các nhà sư.)
  • Làm phúc (động từ): làm việc thiện, giúp đỡ người khác.

    • Cụ già thích làm phúc bằng cách dạy chữ miễn phí cho trẻ em. (Cụ già thích làm việc thiện bằng cách dạy chữ miễn phí cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát tâm: phát khởi tấm lòng từ bi, thường đi kèm với hành động bố thí, giúp đỡ.
  • Cúng dường: dâng tặng (thường cho chư tăng, hoặc trong nghi lễ tôn giáo) với lòng thành kính.
Lưu ý sử dụng
  • "Thí bỏ" một từ sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện dân gian, hoặc khi nói về các hành động từ thiện mang tính chất rộng lượng, không vụ lợi.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự "bỏ" - tức là cho đi một cách dứt khoát, không luyến tiếc, không mong cầu.
thí bỏ

Một người đàn ông thí bỏ đồng xu vào chiếc bát của người ăn xin.

  1. Cho làm phúc ().